Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
坐立不安

zuò lì bù ān

坐立不安 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 坐立不安 trong tiếng Việt

nghĩa đen: bứt rứt khi ngồi hoặc đứng (thành ngữ); bồn chồn; sốt ruột

Tra từ liên quan