坐龙庭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
坐龙庭
làm hoàng đế trị vì; lên ngôi hoàng đế
Giản thể坐龙庭
Phồn thể坐龍庭
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng