左邻右里左鄰右里 zuǒ lín yòu lǐ 左邻右里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 左邻右里 trong tiếng Việt xem 左鄰右舍|左邻右舍[zuo3 lin2 you4 she4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan