Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
左邻右里左鄰右里

zuǒ lín yòu lǐ

左邻右里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 左邻右里 trong tiếng Việt

xem 左鄰右舍|左邻右舍[zuo3 lin2 you4 she4]

Tra từ liên quan