左邻右里
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
左邻右里
xem 左鄰右舍|左邻右舍[zuo3 lin2 you4 she4]
Giản thể左邻右里
Phồn thể左鄰右里
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng