Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
做礼拜做禮拜

zuò lǐ bài

做礼拜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 做礼拜 trong tiếng Việt

thờ cúng; cầu nguyện (đặc biệt trong buổi tụ họp tôn giáo thường xuyên ở nhà thờ hoặc nhà thờ Hồi giáo)

Tra từ liên quan