左邻右舍左鄰右舍
左邻右舍 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 左邻右舍 trong tiếng Việt
hàng xóm; hàng xóm bên cạnh; đơn vị công tác liên quan; đồng nghiệp làm công việc liên quan
hàng xóm; hàng xóm bên cạnh; đơn vị công tác liên quan; đồng nghiệp làm công việc liên quan