Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
夜间部
yè jiān bù

(Đài Loan) chương trình học buổi tối (ở trường đại học); trường học ban đêm

Cụm từ
椰浆
yē jiāng

nước cốt dừa

Cụm từ
叶江川
Yè Jiāng chuān

Ye Jiangchuan

Cụm từ
野鸡大学
yě jī dà xué

lò đào tạo cấp bằng

Cụm từ
业界
yè jiè

ngành công nghiệp

Cụm từ
业界标准
yè jiè biāo zhǔn

tiêu chuẩn ngành

Cụm từ
冶金
yě jīn

luyện kim

Cụm từ
夜景
yè jǐng

cảnh đêm

Cụm từ
夜惊
yè jīng

chứng hoảng sợ ban đêm; chứng kinh hãi khi ngủ

Cụm từ
业经
yè jīng

đã

Cụm từ
液晶
yè jīng

tinh thể lỏng

Cụm từ
野径
yě jìng

đường quê; lối đi trong hoang dã

Cụm từ
液晶屏
yè jīng píng

màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶显示
yè jīng xiǎn shì

màn hình LCD; hiển thị tinh thể lỏng

Cụm từ
液晶显示器
yè jīng xiǎn shì qì

màn hình tinh thể lỏng

Cụm từ
业精于勤
yè jīng yú qín

Tinh thông học vấn nằm ở sự siêng năng (thành ngữ). Bạn chỉ có thể tinh thông một môn học bằng cách học tập chăm chỉ.; Sự xuất sắc trong công việc chỉ có thể có được nhờ sự siêng…

Thành ngữ
冶金学
yě jīn xué

luyện kim

Cụm từ
叶集区
Yè jí Qū

Yeji, một quận của thành phố Lu'an 六安市[Lu4an1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
也就是
yě jiù shì

tức là; nghĩa là

Cụm từ
也就是说
yě jiù shì shuō

nói cách khác; nghĩa là; vậy nên; do đó

Cụm từ
夜开花
yè kāi huā

quả bầu (tức là 瓠瓜[hu4 gua1])

Cụm từ
叶卡捷琳堡
Yè kǎ jié lín bǎo

Yekaterinburg (thành phố Nga, còn được gọi là Ekaterinburg hoặc Sverdlovsk)

Cụm từ
叶卡捷琳娜
Yè kǎ jié lín nà

Yekaterina hoặc Ekaterina (tên gọi); Ekaterina Đại đế hoặc Ekaterina Đệ Nhị (1684-1727), Nữ hoàng Nga

Cụm từ
叶卡特琳娜堡
Yè kǎ tè lín nà bǎo

Ekaterinburg hoặc Yekaterinburg (trước đây là Sverdlovsk), thị trấn của Nga ở dãy núi Ural

Cụm từ
椰壳
yē ké

vỏ dừa

Cụm từ
叶克膜
yè kè mó

(từ mượn) ECMO; oxy hóa màng ngoài cơ thể

Cụm từ
椰壳纤维
yē ké xiān wéi

sợi dừa; xơ dừa

Cụm từ
夜空
yè kōng

bầu trời đêm

Cụm từ
野口
Yě kǒu

Noguchi (họ của Nhật Bản)

Cụm từ
叶口蝠科
yè kǒu fú kē

(động vật học) Dơi mũi lá Thế giới Mới (Phyllostomidae)

Cụm từ