引退 là gì?
引退 [yǐn tuì] có nghĩa là nghỉ hưu; rút lui.
Nghĩa của từ 引退 trong tiếng Việt
- nghỉ hưu
- rút lui
Cách đọc và ghi nhớ 引退
引退 được đọc là yǐn tuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghỉ hưu; rút lui”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .