Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引退

yǐn tuì

引退 là gì?

引退 [yǐn tuì] có nghĩa là nghỉ hưu; rút lui.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引退 trong tiếng Việt

  1. nghỉ hưu
  2. rút lui

Cách đọc và ghi nhớ 引退

引退 được đọc là yǐn tuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghỉ hưu; rút lui”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan