银坛銀壇 yín tán 银坛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 银坛 trong tiếng Việt giới điện ảnh; thế giới điện ảnh; vòng tròn điện ảnh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan