印太 Yìn Tài 印太 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 印太 trong tiếng Việt Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương (từ 印度洋[Yin4 du4 yang2] và 太平洋[Tai4 ping2 Yang2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan