Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
页框
yè kuàng

khung (máy tính)

Cụm từ
耶莱娜·扬科维奇
Yé lái nuó · Yáng kē wéi qí

Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia

Cụm từ
夜来香
yè lái xiāng

hoa huệ (Agave amica); dạ lai hương (Cestrum nocturnum) (còn gọi là 夜香木[ye4 xiang1 mu4])

Cụm từ
夜阑
yè lán

đêm khuya; giữa đêm khuya

Cụm từ
夜郎
Yè láng

vương quốc man di nhỏ ở miền nam Trung Quốc thời nhà Hán

Cụm từ
夜郎自大
Yè láng zì dà

nghĩa đen: nước Dạ Lang tự đề cao mình (thành ngữ); nghĩa bóng: kêu ngạo ngu xuẩn

Thành ngữ
夜阑人静
yè lán rén jìng

tĩnh lặng của đêm khuya (thành ngữ); đêm khuya

Thành ngữ
夜阑珊
yè lán shān

đêm khuya

Cụm từ
液冷
yè lěng

làm mát bằng chất lỏng

Cụm từ
夜里
yè li

trong đêm; vào ban đêm; ban đêm

Cụm từ
液力
yè lì

công suất thủy lực; (định ngữ) thủy lực

Cụm từ
冶炼
yě liàn

nấu chảy kim loại

Cụm từ
冶炼炉
yě liàn lú

lò nấu chảy kim loại

Cụm từ
耶烈万
Yē liè wàn

Yerevan, thủ đô của Armenia; cũng viết là 埃里溫|埃里温[Ai1 li3 wen1]

Cụm từ
耶利哥
Yē lì gē

Thành Jericho (thành phố trong Kinh Thánh)

Cụm từ
耶利米
Yē lì mǐ

Jeremy hoặc Jeremiah (tên gọi)

Cụm từ
耶利米哀歌
Yē lì mǐ āi gē

Sách Ai ca của Jeremiah

Cụm từ
耶利米书
Yē lì mǐ shū

Sách Jeremiah

Cụm từ
椰林
yē lín

rừng dừa

Cụm từ
谒陵
yè líng

viếng lăng

Cụm từ
椰林飘香
yē lín piāo xiāng

piña colada

Cụm từ
叶利钦
Yè lì qīn

Yeltsin (tên); Boris Yeltsin (1931-2007) tổng thống Nga hậu cộng sản đầu tiên 1991-1999

Cụm từ
叶礼庭
yè lǐ tíng

Michael Grant Ignatieff (1947-), lãnh đạo Đảng Tự do Canada

Cụm từ
液流
yè liú

dòng; chảy của chất lỏng

Cụm từ
叶里温
Yè lǐ wēn

Yerevan, thủ đô của Armenia (Đài Loan)

Cụm từ
业龙
yè lóng

ác long

Cụm từ
夜鹭
yè lù

(loài chim ở Trung Quốc) vạc đen (Nycticorax nycticorax)

Cụm từ
耶鲁
Yē lǔ

Đại học Yale

Cụm từ
耶鲁大学
Yē lǔ Dà xué

Đại học Yale

Cụm từ
叶轮
yè lún

bánh công tác tuabin

Cụm từ