Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淫威

yín wēi

淫威 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淫威 trong tiếng Việt

lạm dụng quyền lực; lạm quyền

Tra từ liên quan