银苔銀苔 yín tái 银苔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 银苔 trong tiếng Việt bạc rêubạc dưới dạng sợi hoặc nhánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan