Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银苔銀苔

yín tái

银苔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银苔 trong tiếng Việt

  1. bạc rêu
  2. bạc dưới dạng sợi hoặc nhánh
Tra từ liên quan