Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐位隱位

yǐn wèi

隐位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐位 trong tiếng Việt

quyết định ẩn (miễn dịch học, một thành phần protein trở nên hiệu quả khi được kháng nguyên kích hoạt)

Tra từ liên quan