引线引線
引线 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 引线 trong tiếng Việt
dây cháy chậm (cho thiết bị nổ); dây điện; người trung gian; chất xúc tác; (tiếng địa phương) kim khâu
dây cháy chậm (cho thiết bị nổ); dây điện; người trung gian; chất xúc tác; (tiếng địa phương) kim khâu