Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐退隱退

yǐn tuì

隐退 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐退 trong tiếng Việt

rút lui (khỏi xã hội, đặc biệt là khỏi chính trị); biến mất

Tra từ liên quan