印堂穴 yìn táng xué 印堂穴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 印堂穴 trong tiếng Việt yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan