Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
印堂穴

yìn táng xué

印堂穴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 印堂穴 trong tiếng Việt

yintang, huyệt châm cứu ở điểm giữa đầu trong của lông mày

Tra từ liên quan