饮水机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
饮水机
máy uống nước; máy làm mát nước; đài phun nước uống
Giản thể饮水机
Phồn thể飲水機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng