Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饮水器飲水器

yǐn shuǐ qì

饮水器 là gì?

饮水器 [yǐn shuǐ qì] có nghĩa là máy uống nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饮水器 trong tiếng Việt

máy uống nước

Cách đọc và ghi nhớ 饮水器

饮水器 được đọc là yǐn shuǐ qì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy uống nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan