Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐土隱土

yǐn tǔ

隐土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐土 trong tiếng Việt

vùng đất ẩn sĩ trong truyền thuyết; vùng đất bí mật; nơi hẻo lánh

Tra từ liên quan