因袭因襲 yīn xí 因袭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 因袭 trong tiếng Việt theo khuôn mẫu cũ; bắt chước mô hình có sẵn; tiếp tục như cũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan