隐私
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư
隐私 thường mang nghĩa “bí mật”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 隐私 cùng cụm 隐私权 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
quyền riêng tư
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.quyền riêng tư
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chính sách quyền riêng tư
›隐私权yǐn sī quánquyền riêng tư
›隐瞒不报yǐn mán bù bàoche giấu (một việc lẽ ra phải báo cáo cho nhà chức trách)
›隐秘yǐn mìbí mật; ẩn giấu
›隐瞒yǐn mánche giấu; giấu (một chủ đề cấm kỵ); che đậy sự thật
›隐睾yǐn gāotinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống
›隐痛yǐn tòngnỗi đau thầm kín; chịu đựng trong im lặng; (y học) cơn đau âm ỉ
›隐秘难言yǐn mì nán yánquá xấu hổ để nhắc đến
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.