Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐私隱私

yǐn sī

隐私 là gì?

隐私 [yǐn sī] có nghĩa là bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐私 trong tiếng Việt

  1. bí mật
  2. việc riêng tư
  3. quyền riêng tư

Cách đọc và ghi nhớ 隐私

隐私 được đọc là yǐn sī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bí mật; việc riêng tư; quyền riêng tư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan