Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐潭隱潭

yǐn tán

隐潭 là gì?

隐潭 [yǐn tán] có nghĩa là ao hoặc hồ ẩn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐潭 trong tiếng Việt

ao hoặc hồ ẩn

Cách đọc và ghi nhớ 隐潭

隐潭 được đọc là yǐn tán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ao hoặc hồ ẩn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan