隐潭 là gì?
隐潭 [yǐn tán] có nghĩa là ao hoặc hồ ẩn.
Nghĩa của từ 隐潭 trong tiếng Việt
ao hoặc hồ ẩn
Cách đọc và ghi nhớ 隐潭
隐潭 được đọc là yǐn tán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ao hoặc hồ ẩn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .