Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因为因為

yīn wèi

因为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因为 trong tiếng Việt

bởi vì; do; bởi

Tra từ liên quan