Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
银丝族銀絲族

yín sī zú

银丝族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 银丝族 trong tiếng Việt

thế hệ lớn tuổi (cách nói tôn trọng); người già; thế hệ tóc bạc

Tra từ liên quan