引水
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
引水
hoa tiêu cho tàu; kênh dẫn nước; lấy nước (để tưới tiêu)
Giản thể引水
Phồn thể引水
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng