Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引水

yǐn shuǐ

引水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引水 trong tiếng Việt

hoa tiêu cho tàu; kênh dẫn nước; lấy nước (để tưới tiêu)

Tra từ liên quan