Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐痛隱痛

yǐn tòng

隐痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐痛 trong tiếng Việt

nỗi đau thầm kín; chịu đựng trong im lặng; (y học) cơn đau âm ỉ

Tra từ liên quan