因斯布鲁克因斯布魯克 Yīn sī bù lǔ kè 因斯布鲁克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 因斯布鲁克 trong tiếng Việt Innsbruck, thành phố ở Áo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan