Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因斯布鲁克因斯布魯克

Yīn sī bù lǔ kè

因斯布鲁克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因斯布鲁克 trong tiếng Việt

Innsbruck, thành phố ở Áo

Tra từ liên quan