因斯布鲁克
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
因斯布鲁克
Innsbruck, thành phố ở Áo
Giản thể因斯布鲁克
Phồn thể因斯布魯克
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng