Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引水工程

yǐn shuǐ gōng chéng

引水工程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引水工程 trong tiếng Việt

  1. kỹ thuật dẫn nước
  2. kỹ thuật tưới tiêu
Tra từ liên quan