Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
因私

yīn sī

因私 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 因私 trong tiếng Việt

việc riêng (tức là không liên quan đến công việc 因公[yin1 gong1])

Tra từ liên quan