Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阴桫陰桫

yīn suō

阴桫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阴桫 trong tiếng Việt

một loại gỗ cứng

Tra từ liên quan