Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
想法
xiǎng fǎ

cách nghĩ; ý kiến; quan niệm; nghĩ cách (làm gì đó); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
相反
xiāng fǎn

đối lập; ngược lại

Cụm từ
厢房
xiāng fáng

cánh (của ngôi nhà truyền thống); phòng bên

Cụm từ
相仿
xiāng fǎng

tương tự

Cụm từ
香坊
Xiāng fāng

quận Hương Phòng của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
香坊区
Xiāng fāng qū

quận Hương Phòng của Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1] ở Hắc Long Giang

Cụm từ
想方设法
xiǎng fāng shè fǎ

nghĩ ra mọi phương pháp có thể (thành ngữ); nghĩ cách; tìm mọi cách thử cái này cái kia

Thành ngữ
襄樊市
Xiāng fán shì

Tương Phàn, thành phố cấp địa khu ở Hồ Bắc

Cụm từ
湘妃竹
xiāng fēi zhú

giống như 斑竹[ban1 zhu2], trúc đốm, theo truyền thuyết, các đốm trên trúc là dấu vết nước mắt của hai phi tần vua Thuấn 舜[Shun4] (Nga Hoàng 娥皇[E2 huang2] và Nữ Anh 女英[Nu:3 ying1]…

Cụm từ
襄汾
Xiāng fén

huyện Tương Phần của Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
香粉
xiāng fěn

phấn trang điểm; phấn thơm

Cụm từ
相逢
xiāng féng

gặp nhau (tình cờ); bắt gặp

Cụm từ
翔凤
Xiáng fèng

Comac ARJ21, máy bay phản lực khu vực hai động cơ do Trung Quốc sản xuất

Cụm từ
襄汾县
Xiāng fén xiàn

huyện Xiangfen ở Linfen 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
享福
xiǎng fú

sống thoải mái; cuộc sống hạnh phúc và thịnh vượng

Cụm từ
相符
xiāng fú

khớp; phù hợp

Cụm từ
降伏
xiáng fú

chinh phục; chế ngự; thuần phục

Cụm từ
降服
xiáng fú

đầu hàng; quy phục

Cụm từ
香附
xiāng fù

cỏ gấu (Cyperus rotundus)

Cụm từ
香馥馥
xiāng fù fù

thơm nồng; nặng mùi hương

Cụm từ
相夫教子
xiàng fū jiào zǐ

hỗ trợ chồng và dạy dỗ con cái (thành ngữ); vai trò truyền thống của người vợ tốt

Thành ngữ
相辅相成
xiāng fǔ xiāng chéng

bổ trợ lẫn nhau (thành ngữ)

Thành ngữ
相干
xiāng gān

có liên quan; có liên quan đến; (vật lý) (ánh sáng, v.v.) kết hợp

Cụm từ
香干
xiāng gān

đậu phụ xông khói

Cụm từ
香港
Xiāng gǎng

Hồng Kông

Cụm từ
香港岛
Xiāng gǎng Dǎo

Đảo Hong Kong

Cụm từ
香港大学
Xiāng gǎng Dà xué

Đại học Hong Kong

Cụm từ
香港电台
Xiāng gǎng Diàn tái

Đài Phát thanh Truyền hình Hồng Kông (RTHK), đài phát thanh công cộng

Cụm từ
香港工会联合会
Xiāng gǎng Gōng huì Lián hé huì

Liên đoàn Công đoàn Hong Kong

Cụm từ
香港红十字会
Xiāng gǎng Hóng Shí zì huì

Hội Chữ thập đỏ Hồng Kông

Cụm từ