Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显形顯形

xiǎn xíng

显形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显形 trong tiếng Việt

lộ bản chất thật (mang tính chỉ trích); để lộ mình

Tra từ liên quan