Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤维胶纖維膠

xiān wéi jiāo

纤维胶 là gì?

纤维胶 [xiān wéi jiāo] có nghĩa là viscose.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤维胶 trong tiếng Việt

viscose

Cách đọc và ghi nhớ 纤维胶

纤维胶 được đọc là xiān wéi jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viscose”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan