纤维胶纖維膠
纤维胶 là gì?
纤维胶 [xiān wéi jiāo] có nghĩa là viscose.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 纤维胶 trong tiếng Việt
viscose
Cách đọc và ghi nhớ 纤维胶
纤维胶 được đọc là xiān wéi jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viscose”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .