Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤芯纖芯

xiān xīn

纤芯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤芯 trong tiếng Việt

lõi (của sợi)

Tra từ liên quan