Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现行現行

xiàn xíng

现行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现行 trong tiếng Việt

  1. đang có hiệu lực
  2. hiện hành
  3. hiện tại
Tra từ liên quan