Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤维纖維

xiān wéi

纤维 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤维 trong tiếng Việt

chất xơ; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan