现象現象 xiàn xiàng 现象 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 现象 trong tiếng Việt hiện tượngLT:個|个[ge4],種|种[zhong3]bề ngoài 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan