Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
现象現象

xiàn xiàng

现象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 现象 trong tiếng Việt

  1. hiện tượng
  2. LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
  3. bề ngoài
Tra từ liên quan