Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤维素纖維素

xiān wéi sù

纤维素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤维素 trong tiếng Việt

cellulose

Tra từ liên quan