Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显像管顯像管

xiǎn xiàng guǎn

显像管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显像管 trong tiếng Việt

  1. CRT dùng trong TV hoặc màn hình máy tính
  2. ống hình
  3. ống kinescope
Tra từ liên quan