显像管顯像管 xiǎn xiàng guǎn 显像管 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 显像管 trong tiếng Việt CRT dùng trong TV hoặc màn hình máy tínhống hìnhống kinescope 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan