Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闲心閑心

xián xīn

闲心 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闲心 trong tiếng Việt

  1. tâm trạng thư thái
  2. tinh thần thoải mái
Tra từ liên quan