Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤维肌痛纖維肌痛

xiān wéi jī tòng

纤维肌痛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤维肌痛 trong tiếng Việt

fibromyalgia

Tra từ liên quan