Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜味鮮味

xiān wèi

鲜味 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜味 trong tiếng Việt

vị umami, một trong năm vị cơ bản (nấu ăn)

Tra từ liên quan