纤维蛋白纖維蛋白
纤维蛋白 là gì?
纤维蛋白 [xiān wéi dàn bái] có nghĩa là protein sợi.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 纤维蛋白 trong tiếng Việt
protein sợi
Cách đọc và ghi nhớ 纤维蛋白
纤维蛋白 được đọc là xiān wéi dàn bái, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “protein sợi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .