显微解剖学
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
显微解剖学
(y học) mô học; giải phẫu vi mô
Giản thể显微解剖学
Phồn thể顯微解剖學
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng