Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显微解剖学顯微解剖學

xiǎn wēi jiě pōu xué

显微解剖学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显微解剖学 trong tiếng Việt

(y học) mô học; giải phẫu vi mô

Tra từ liên quan