Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显像顯像

xiǎn xiàng

显像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显像 trong tiếng Việt

  1. tạo hình
  2. rửa ảnh
  3. hình dung
Tra từ liên quan