限行 xiàn xíng 限行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 限行 trong tiếng Việt hạn chế sử dụng phương tiện giao thông (trong khu vực cụ thể) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan