Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
限行

xiàn xíng

限行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 限行 trong tiếng Việt

hạn chế sử dụng phương tiện giao thông (trong khu vực cụ thể)

Tra từ liên quan