Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线性方程線性方程

xiàn xìng fāng chéng

线性方程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线性方程 trong tiếng Việt

phương trình tuyến tính (toán)

Tra từ liên quan