Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜为人知鮮為人知

xiǎn wéi rén zhī

鲜为人知 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜为人知 trong tiếng Việt

hiếm khi được biết đến (thành ngữ); hầu như không ai biết; bí mật với hầu hết mọi người

Tra từ liên quan