Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线性線性

xiàn xìng

线性 là gì?

线性 [xiàn xìng] có nghĩa là tuyến tính; tính tuyến tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线性 trong tiếng Việt

  1. tuyến tính
  2. tính tuyến tính

Cách đọc và ghi nhớ 线性

线性 được đọc là xiàn xìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến tính; tính tuyến tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan