Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纤微纖微

xiān wēi

纤微 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纤微 trong tiếng Việt

nhẹ nhàng; mảnh mai

Tra từ liên quan